sự cơ

Học thuật
Thân thiện
sự cơ

Sự cơ này khiến mọi người đều lo lắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tình, nông nỗi: Từ dùng để chỉ một sự việc, tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể, thường mang sắc thái tiêu cực, không may hoặc đáng tiếc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thật một sự cơ đáng buồn. (Đó thực sự một sự tình/hoàn cảnh đáng buồn.)
    • Ai ngờ lại xảy ra sự cơ như vậy. (Ai ngờ lại xảy ra nông nỗi/tình huống như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sự cơ trớ trêu": chỉ một tình huống trớ trêu, mỉa mai.

    • Cuộc đời nhiều sự cơ trớ trêu. (Cuộc đời nhiều nông nỗi trớ trêu.)
  • "gặp phải sự cơ": rơi vào một hoàn cảnh không may.

    • Ông ấy đang gặp phải sự cơ khó khăn. (Ông ấy đang rơi vào một nông nỗi khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • sự (danh từ): một biến thể trật tự từ, cũng có nghĩa tương tự "sự cơ", chỉ sự tình, việc xảy ra.

    • sự đã như vậy rồi. (Sự tình đã như thế rồi.)
  • Sự tình (danh từ): sự việc, tình hình xảy ra.

  • Nông nỗi (danh từ): cảnh ngộ, tình cảnh (thường khó khăn).
Từ đồng nghĩa
  • Hoàn cảnh: tình thế, điều kiện cụ thể xung quanh một sự việc.
  • Tình huống: trạng thái, vấn đề phát sinh tại một thời điểm.
  • Sự thể: sự việc tình hình của .
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sự cơ" một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, trang trọng. Trong văn nói hiện đại, các từ như "sự việc", "chuyện", "tình huống" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương, các câu chuyện kể hoặc khi muốn diễn đạt một sắc thái nuối tiếc, chua xót về một sự tình nào đó.
sự cơ

Sự cơ này khiến mọi người đều lo lắng.

  1. sự tình, nông nỗi

Từ gần giống

Từ chứa "sự cơ"