sự cơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tình, nông nỗi: Từ dùng để chỉ một sự việc, tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể, thường mang sắc thái tiêu cực, không may hoặc đáng tiếc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thật là một sự cơ đáng buồn. (Đó thực sự là một sự tình/hoàn cảnh đáng buồn.)
- Ai ngờ lại xảy ra sự cơ như vậy. (Ai có ngờ lại xảy ra nông nỗi/tình huống như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sự cơ trớ trêu": chỉ một tình huống trớ trêu, mỉa mai.
- Cuộc đời nhiều sự cơ trớ trêu. (Cuộc đời có nhiều nông nỗi trớ trêu.)
"gặp phải sự cơ": rơi vào một hoàn cảnh không may.
- Ông ấy đang gặp phải sự cơ khó khăn. (Ông ấy đang rơi vào một nông nỗi khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ sự (danh từ): một biến thể trật tự từ, cũng có nghĩa tương tự "sự cơ", chỉ sự tình, việc xảy ra.
- Cơ sự đã như vậy rồi. (Sự tình đã như thế rồi.)
Sự tình (danh từ): sự việc, tình hình xảy ra.
- Nông nỗi (danh từ): cảnh ngộ, tình cảnh (thường là khó khăn).
Từ đồng nghĩa
- Hoàn cảnh: tình thế, điều kiện cụ thể xung quanh một sự việc.
- Tình huống: trạng thái, vấn đề phát sinh tại một thời điểm.
- Sự thể: sự việc và tình hình của nó.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sự cơ" là một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, trang trọng. Trong văn nói hiện đại, các từ như "sự việc", "chuyện", "tình huống" thường được dùng phổ biến hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương, các câu chuyện kể hoặc khi muốn diễn đạt một sắc thái nuối tiếc, chua xót về một sự tình nào đó.
- sự tình, nông nỗi